SẢN PHẨM

HATP-3000 Online TP Analyzer

HATP-3000 Online TP Analyzer

HATP-3000 là một thiết bị đo tự động cho quang phổ tử ngoại / khả kiến của phương pháp kiểm tra ô nhiễm nước. Trong bước tiền xử lý, kali persulfat được bơm vào mẫu, đun nóng ở 90 ° C trong 15 phút, và chiếu tia UV để oxy hóa và phân hủy hợp chất photpho thành photphat. Phosphat phốt phát oxy hóa có màu xanh lam molypden và đo độ hấp thụ. Độ hấp thụ của phốt pho tổng số được đo ở bước sóng 880nm là bước sóng hấp thụ cực đại của phốt pho, và bước sóng có thể được đo chọn lọc ở 710nm theo điều kiện nước mẫu tại địa điểm đo. HATP-3000 là sản phẩm mới của KORBI không chỉ rút ngắn thời gian đo bằng cách áp dụng công nghệ đã được cấp bằng sáng chế và bình phản ứng oxy hóa riêng mà còn có thiết kế tinh xảo và tiện lợi cho người sử dụng.

Thông số kỹ thuật:

    • Measurement item
      Total Phosphorus (TP)
    • Measurement method
      Absorbance photometry (Ascorbic acid reduction method / molybdic acid blue method)
    • Measurement range
      0~10mg/L (Adjustable)
    • Wavelength
      880nm (710nm alternative)
    • Measurement interval
      30 minutes (Adjustable)
    • Detection limit
      0.05mg/L F.S.
    • Accuracy
      ±2% F.S.
    • Reproducibility
      ±2% F.S.
    • Linearity
      ±3% F.S.
    • Zero/Span drift
      ±2% F.S.
    • Oxidation method
      UV persulfate oxidation
    • Calibration
      Auto/manual calibration by standard solution
    • Sample/Reagent measuring method
      Step motor pulse control
    • Sample/Reagent distribution method
      8-port distribution control method (Fixed quantity injection with multi-channel valve system)
    • Operation system
      Windows 7 Pro
    • Output
      DC 4~20mA, RS-232C
    • Status display
      Normal operation, on calibration, error
    • Display
      Color LED 10.4″ (Touch screen)
    • Power
      AC 220V, 50/60Hz
    • Power consumption
      Average 70W
    • Voltage regulation
      3% or less
    • Data storage capacity
      HDD 100G or more
    • Data output
      USB terminal
    • Enclosure/Size
      Steel, 1.5T(Except paint) / 645(W) × 439(D) × 1600(H) mm
    • Operating humidity
      RH 95% or less
605,9 KiB
55 lượt tải

ĐĂNG KÝ

Đăng ký tài khoản để tải các tài liệu miễn phí tại LAVASA

ĐĂNG NHẬP