SẢN PHẨM

HATN-4000 Online TN Analyzer

HATN-4000 Online TN Analyzer

HATN-4000 là một thiết bị đo tự động hóa quang phổ tử ngoại / khả kiến (phương pháp oxy hóa nhiệt) của phương pháp kiểm tra ô nhiễm nước. Trong bước tiền xử lý, kali persulfate kiềm được bơm vào mẫu, và mẫu được nung ở 120 ° C trong 30 phút để oxy hóa và phân hủy các hợp chất nitơ hữu cơ và vô cơ thành các ion nitrat. Sau khi làm lạnh, axit clohydric được thêm vào để giảm độ axit, và độ hấp thụ tia cực tím được đo ở bước sóng 220nm để đo tổng nitơ. Lúc này có thể đo chính xác hơn bằng cách đo độ hấp thụ của hệ số nhiễu ở bước sóng 275nm để hiệu chỉnh giá trị đo. HATN-4000 không chỉ cải thiện hiệu quả bằng cách áp dụng công nghệ được cấp bằng sáng chế và buồng phản ứng oxy hóa mới được phát triển, đây là sản phẩm mới của KORBI với thiết kế tinh vi và tiện lợi cho người dùng.

Thông số kỹ thuật:

    • Measurement item
      Total Nitrogen (TN)
    • Measurement method
      UV Absorption photometry
    • Measurement range
      0~100mg/L (Adjustable)
    • Wavelength
      220nm (275nm for compensation)
    • Measurement interval
      60 minutes (Adjustable)
    • Detection limit
      0.6mg/L F.S. or less
    • Accuracy
      ±2% F.S.
    • Reproducibility
      ±2% F.S.
    • Linearity
      ±3% F.S.
    • Zero/Span drift
      ±2% F.S.
    • Oxidation method
      120℃ persulfate thermal oxidation
    • Calibration
      Auto/manual calibration by standard solution
    • Sample/Reagent measuring method
      Step motor pulse control
    • Sample/Reagent distribution method
      7-port distribution control method (Fixed quantity injection with multi-channel valve system)
    • Operation system
      Windows 7 Pro
    • Output
      DC 4~20mA, RS-232C
    • Status display
      Normal operation, on calibration, error
    • Display
      Color LED 10.4″ (Touch screen)
    • Power
      AC 220V, 50/60Hz
    • Power consumption
      Average 150W(Maximum 450W)
    • Voltage regulation
      3% or less
    • Data storage capacity
      HDD 100G or more
    • Data output
      USB terminal
    • Enclosure/Size
      Steel, 1.5T (Except paint) / 645(W) × 439(D) × 1600(H) mm
    • Operating humidity
      RH 95% or less
618,3 KiB
41 lượt tải

ĐĂNG KÝ

Đăng ký tài khoản để tải các tài liệu miễn phí tại LAVASA

ĐĂNG NHẬP