SẢN PHẨM

Hạt nhựa trao đổi Cation SEPLITE LSF983 S

Hạt nhựa trao đổi Cation SEPLITE LSF983 S

SEPLITE LSF983 S là nhựa cation axit yếu xốp xốp polyacrylate cấp thực phẩm.

LSF983 S phù hợp để sử dụng ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm như khử cation và làm mềm trong củ cải đường, mía, đường tinh bột và glycerin, v.v., hoặc sản xuất nước uống.

Quy trình sản xuất hoàn toàn tuân thủ quy định của Liên minh Châu Âu về Nhựa Trao đổi Ion và Chất hấp phụ được sử dụng trong chế biến thực phẩm ResAP 2004(3).

Bảng thông số kỹ thuật hóa lý của sản phẩm LSF983 S:

Matrix Polyacrylate-DVB Crosslinked, Macroporous
Functional Group Carboxylic acid
Physical Appearance Light yellow spheres
Shipping form H+
Particle range (mm) 0.40-1.60 (>90%)
Effective particle size(mm) 0.4-0.7
Shipping weight (g/ml) 0.72-0.80
Density (g/ml) 1.14-1.20
Total capacity (eq/L) ≥ 4.3
Moisture Content (%) 45-55
Uniformity Coefficient ≤ 1.6
Volume change H→Na ≤ 70%

 

Tính năng và lợi ích:

  • Công suất hoạt động cao
  • Hiệu suất động học tốt
  • Tuổi thọ cao

Ứng dụng của hạt nhựa Cation SEPLITE LSF983 S:

  • Hệ thống làm mềm trong công nghiệp
  • Hệ thống khử khoáng trong công nghiệp

Các biện pháp lưu trữ đối với hạt nhựa trao đổi Cation SEPLITE LSF983 S:

  • Hạt nhựa nên được bảo quản trong hộp hoặc túi kín ở nhiệt độ trên 0oC trong điều kiện khô ráo, không tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.
  • Không trộn hạt nhựa trao đổi ion với các chất oxy hóa mạnh; nếu không sẽ gây phản ứng dữ dội.
  • Trong trường hợp tiếp xúc với mắt với nhựa, rửa mắt ngay lập tức với nhiều nước và tham khảo ý kiến ​​chuyên gia.
  • Vật liệu và mẫu phải được xử lý theo quy định của địa phương.
  • Polyme khô sẽ nở ra khi bị ướt và có thể gây ra phản ứng tỏa nhiệt.
  • Vật liệu bị đổ có thể trơn trượt.

Thông tin này là thông tin chung và có thể khác với thông tin dựa trên điều kiện thực tế. Để biết thêm thông tin về nhựa SEPLITE LSF983 S, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.